Pipette (phần pip)
Ví dụ dùng cách viết số tiếng Anh: dấu phẩy phân tách các nhóm hàng nghìn, dấu chấm phân cách phần thập phân. 1,000 nghĩa là một nghìn; 1.25 nghĩa là một và một phần tư.
Sai lầm: chữ cuối không luôn pip
Không đếm năm chữ số thập phân hiển thị thành năm đơn vị pip. Kiểm tra thông số công cụ: cặp có JPY là đồng tiền định giá thường dùng 0.01 cho một pip và 0.001 cho một pipette. Các công cụ khác có thể dùng quy ước tick khác.
Áp dụng
Quy đổi chênh lệch giá sang pip trước khi tính chênh lệch bid/ask hoặc khoảng cách dừng dựa trên pip.
Khoảng cách pip lẻ và giá trị bằng tiền
Với hợp đồng EUR/USD EUR 100,000 đã nêu, một pipette 0.00001 tương ứng USD 1; với EUR 10,000, giá trị là USD 0.10. Vì vậy, năm pipette tương ứng USD 0.50 cho vị thế nhỏ hơn đó. Quy đổi đơn vị trước khi làm tròn chi phí hoặc khoảng cách dừng.
Câu hỏi thường gặp
Bao pipette một pip chuẩn?
Mười theo quy ước pip lẻ. Biến động EUR/USD 0.00005 là 0.5 pip hoặc năm pipette.
Chữ cuối nhất thiết pipette?
Không. Độ chính xác hiển thị và quy ước giá khác nhau; hãy kiểm tra đúng mã công cụ.