Lot
Ví dụ dùng cách viết số tiếng Anh: dấu phẩy phân tách các nhóm hàng nghìn, dấu chấm phân cách phần thập phân. 1,000 nghĩa là một nghìn; 1.25 nghĩa là một và một phần tư.
Lot, đơn vị, giá trị pip
Số đơn vị = số lot × quy mô hợp đồng. Với báo giá FX tuyến tính, giá trị pip bằng đồng tiền định giá = số đơn vị × kích thước pip. Nếu đồng tiền tài khoản khác đồng tiền định giá, hãy quy đổi giá trị đó. Cách gọi “cặp USD” chưa đủ chính xác: EUR/USD và USD/JPY dùng các đồng tiền định giá khác nhau.
Tối thiểu, làm tròn
Giả sử khối lượng tối thiểu là 0.01 lot và bước khối lượng là 0.01, thì được đặt 0.03 nhưng không được đặt 0.035 lot. Làm tròn lên làm tăng mức phơi nhiễm. Nếu khối lượng nhỏ nhất được phép đã vượt ngân sách lựa chọn, lệnh ấy không phù hợp với ngân sách đó.
Ví dụ quy đổi đồng tài khoản
Trong ví dụ được giả định rõ là tài khoản PLN, lấy ngân sách rủi ro PLN 100, mức dừng cách điểm vào 25 pip và USD/PLN = 4.00. Với quy mô hợp đồng 100,000 EUR cho mỗi lot EUR/USD, giá trị pip mỗi lot là USD 10, tức PLN 40. Trước chi phí, quy mô vị thế là 100 / (25 × 40) = 0.10 lot. Một lot đầy đủ sẽ tương ứng khoản lỗ do giá PLN 1,000 trong kịch bản này, thay vì PLN 100. Tính riêng chi phí và khả năng khớp xấu hơn; lệnh dừng không bảo đảm giá khớp. Đồng tiền tài khoản và tỷ giá chuyển đổi là các giả định, không phải mặc định cho mọi người đọc.
Sai lầm thường gặp
Không chọn số lot chỉ từ bảng quy mô tài khoản. Khoảng cách dừng, chi phí và chi tiết hợp đồng cũng quan trọng. Lệnh lớn có thể nhận giá thực hiện trung bình khác nếu thanh khoản sẵn có tại báo giá tốt nhất không đủ.
Áp dụng
Dùng bài học về tính quy mô vị thế và kiểm đúng thông số hợp đồng. Kiểm tra đơn vị và rủi ro bằng tiền trước khi đặt lệnh.